Trang chủ
Shop
💢 Hãy biết ơn (Be grateful)
💢 7 Thói quen hiệu quả (Stephen R. Covey)
💢 7 câu hỏi thần kỳ của mọi sếp giỏi
💢 Thói quen số 8 (Stephen R. Covey)
💢 CHỈ SỐ VƯỢT KHÓ (AQ - Adversity Quotient)
💢 XÂY MÓNG
💢 HỌC TẬP SUỐT ĐỜI THEO CÔNG THỨC: 4H + 3Đ + 2C
💢 Bí quyết xây dựng THÓI QUEN ĐỌC SÁCH trong Công ty
💢 WORKSHOP - CHIA SẺ RÈN LUYỆN THÓI QUEN ĐỌC SÁCH
💢 Tăng tốc quá trình tự học bằng công cụ AI & Mindmap
💢 Mindmap là gì? Vì sao phải rèn luyện thói quen Mindmap
💢 09 Bài học của Bác TRẦN BÁ DƯƠNG Chủ tịch HĐQT Công ty CP Ô Tô TRƯỜNG HẢI
💢 23 bài học giá trị của Chủ tịch Mai Hữu Tín
💢 Bí quyết tạo đội ngũ nhiệt huyết
💢 Leadership - Tạo và chia sẻ tầm nhìn chiến lược tích cực
💢 Con đường thành công không bao giờ bằng phẳng
💢 Phật Pháp Nhiệm Màu
💢 CÁ CHÉP VƯỢT VŨ MÔN - Ý NGHĨA CỦA TÊN "LÊ HỒNG LONG"
💢 Inbouding Marketing vs Outbounding Marketing - Nguyễn Hữu Long
💢 HIỂU THẾ NÀO VỀ "CHIẾN LƯỢC" & "TƯ DUY CHIẾN LƯỢC" - NGUYỄN HỮU LONG
💢 Công ty nhỏ có cần xây dựng văn hoá nội bộ? | GS. Phan Văn Trường l Cấy Nền Radio
💢 Chuyện người Việt "khởi nghiệp chung" mắc bệnh cả nể: Mất tiền, mất việc, mất thời gian, mất luôn cả tình anh em!
💢 Benjamin Carson từng học rất dốt, Sonya- Mẹ của ông bắt con trai đọc 2 CUỐN SÁCH mỗi tuần mà ông có bước chuyển mình ngoạn mục
💢 "B- Be yourself !" Series Lesson 24 Letters from A to Z
💢 "C- cooperate with others, who think alike" Series Lesson 24 Letters from A to Z
💢 "D- dare to dream." Series Lesson 24 Letters from A to Z
Thay đổi ngôn ngữ cửa hàng
Cửa hàng định vị
GOOGLE PATENTS - TÌM KIẾM THÔNG TIN BẰNG SÁNG CHẾ TẠI MỸ VÀ CÁC QUỐC GIA KHÁC MIỄN PHÍ
Chi tiết sản phẩm

Google Patents là công cụ tìm kiếm miễn phí của Google cho phép tra cứu hàng trăm triệu tài liệu sáng chế và đơn công bố từ nhiều cơ quan, trong đó có USPTO, hỗ trợ rà soát prior art, đọc toàn văn, trích dẫn và sự kiện pháp lý để đánh giá khả năng bảo hộ tại Mỹ. USPTO cũng cung cấp công cụ Patent Public Search chính thức; nên dùng song song để đối chiếu khi xác nhận ý tưởng nộp tại Mỹ.
Nền tảng tìm kiếm và đọc toàn văn sáng chế/đơn công bố với dữ liệu quốc tế lớn (120+ triệu tài liệu, nhiều lãnh thổ), hiển thị bản vẽ, yêu cầu bảo hộ, trích dẫn và tài liệu tương tự để hỗ trợ phân tích kỹ thuật và pháp lý.
Nguồn USPTO là một trong các tập dữ liệu trọng yếu mà Google Patents tổng hợp, giúp tra cứu thông tin sáng chế của Mỹ thuận tiện hơn so với giao diện truyền thống của USPTO.

Dò tìm nhanh, mở rộng theo từ khóa và tài liệu tương tự: ưu tiên Google Patents vì giao diện và bộ lọc thân thiện, có “Similar” và “Citations” để mở rộng phạm vi prior art hiệu quả.
Xác nhận cuối cùng và trích yếu pháp lý: đối chiếu lại trên USPTO Patent Public Search để đảm bảo tính xác thực và cập nhật (granted/published, tình trạng pháp lý).
Xác định vấn đề cốt lõi và từ khóa: mô tả chức năng, cấu trúc, vật liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật; chuẩn bị từ đồng nghĩa/thuật ngữ ngành để mở rộng truy vấn.
Tìm trên Google Patents: vào patents.google.com, nhập từ khóa/chuỗi chính xác, dùng toán tử AND/OR/“phrase” và bộ lọc theo quốc gia, loại tài liệu, ngày ưu tiên/nộp/công bố.
Khoanh bằng phân loại CPC (Cooperative Patent Classification): mở một tài liệu gần nhất, ghi nhận CPC, rồi lọc thêm theo CPC để gom đúng lĩnh vực kỹ thuật thay vì từ khóa thuần túy.
Mở rộng theo trích dẫn: xem “Patent citations” và “Referenced by” để lần theo tài liệu gốc và các giải pháp phát sinh, thường rất hiệu quả để lộ prior art sát nhất.
Đọc nhanh Abstract/Hình/Claims: xác định đặc điểm bắt buộc trong claim độc lập của tài liệu gần nhất và so sánh với điểm khác biệt trọng yếu của ý tưởng của bạn.
Ghi nhận legal events và tình trạng: xem sự kiện pháp lý/duy trì để biết bằng đã hết hiệu lực hay còn ràng buộc, phục vụ đánh giá rủi ro tự do khai thác (FTO) sơ bộ.
Đối chiếu trên USPTO: dùng Patent Public Search của USPTO để xác nhận số liệu, ngày tháng, văn bản yêu cầu bảo hộ và tình trạng chính thức trước khi ra quyết định nộp.
Lọc mốc thời gian trước ngày ưu tiên dự kiến của bạn để chỉ lấy tài liệu có thể là prior art hợp lệ, đặc biệt hữu ích cho tra cứu tính mới/hủy hiệu lực.
Kết hợp Google Scholar trong Google Patents để kéo thêm bài báo/khoa học liên quan làm prior art phi bằng sáng chế (NPL).
Tính mới và không hiển nhiên: nếu tài liệu gần nhất đã tiết lộ tất cả đặc trưng thiết yếu của giải pháp, khả năng được cấp thấp; nếu khác biệt nằm ở cấu hình/hiệu ứng kỹ thuật chưa thấy trong prior art, tiềm năng cao hơn.
Khoảng trống bảo hộ thực tế: dùng các tài liệu “tương tự” và “trích dẫn” để xác định đặc trưng có thể viết vào claim độc lập/phụ thuộc mà chưa bị dạy bảo rõ ràng trong prior art.
Chiến lược nộp đơn: cân nhắc nộp provisional để chốt ngày ưu tiên, tiếp tục tinh chỉnh phạm vi yêu cầu dựa trên kết quả tra cứu, rồi nộp non‑provisional trong 12 tháng; song song cân nhắc PCT (Patent Cooperation Treaty) nếu nhắm bảo hộ đa quốc gia.
Lưu ý pháp lý: Công cụ hỗ trợ tra cứu, không thay thế phân tích pháp lý chuyên sâu; đối với quyết định nộp đơn và phạm vi yêu cầu bảo hộ, nên tham vấn luật sư sáng chế Hoa Kỳ và luôn tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, không sao chép nội dung tài liệu nguồn.
Chi tiết sản phẩm

Google Patents là công cụ tìm kiếm miễn phí của Google cho phép tra cứu hàng trăm triệu tài liệu sáng chế và đơn công bố từ nhiều cơ quan, trong đó có USPTO, hỗ trợ rà soát prior art, đọc toàn văn, trích dẫn và sự kiện pháp lý để đánh giá khả năng bảo hộ tại Mỹ. USPTO cũng cung cấp công cụ Patent Public Search chính thức; nên dùng song song để đối chiếu khi xác nhận ý tưởng nộp tại Mỹ.
Nền tảng tìm kiếm và đọc toàn văn sáng chế/đơn công bố với dữ liệu quốc tế lớn (120+ triệu tài liệu, nhiều lãnh thổ), hiển thị bản vẽ, yêu cầu bảo hộ, trích dẫn và tài liệu tương tự để hỗ trợ phân tích kỹ thuật và pháp lý.
Nguồn USPTO là một trong các tập dữ liệu trọng yếu mà Google Patents tổng hợp, giúp tra cứu thông tin sáng chế của Mỹ thuận tiện hơn so với giao diện truyền thống của USPTO.

Dò tìm nhanh, mở rộng theo từ khóa và tài liệu tương tự: ưu tiên Google Patents vì giao diện và bộ lọc thân thiện, có “Similar” và “Citations” để mở rộng phạm vi prior art hiệu quả.
Xác nhận cuối cùng và trích yếu pháp lý: đối chiếu lại trên USPTO Patent Public Search để đảm bảo tính xác thực và cập nhật (granted/published, tình trạng pháp lý).
Xác định vấn đề cốt lõi và từ khóa: mô tả chức năng, cấu trúc, vật liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật; chuẩn bị từ đồng nghĩa/thuật ngữ ngành để mở rộng truy vấn.
Tìm trên Google Patents: vào patents.google.com, nhập từ khóa/chuỗi chính xác, dùng toán tử AND/OR/“phrase” và bộ lọc theo quốc gia, loại tài liệu, ngày ưu tiên/nộp/công bố.
Khoanh bằng phân loại CPC (Cooperative Patent Classification): mở một tài liệu gần nhất, ghi nhận CPC, rồi lọc thêm theo CPC để gom đúng lĩnh vực kỹ thuật thay vì từ khóa thuần túy.
Mở rộng theo trích dẫn: xem “Patent citations” và “Referenced by” để lần theo tài liệu gốc và các giải pháp phát sinh, thường rất hiệu quả để lộ prior art sát nhất.
Đọc nhanh Abstract/Hình/Claims: xác định đặc điểm bắt buộc trong claim độc lập của tài liệu gần nhất và so sánh với điểm khác biệt trọng yếu của ý tưởng của bạn.
Ghi nhận legal events và tình trạng: xem sự kiện pháp lý/duy trì để biết bằng đã hết hiệu lực hay còn ràng buộc, phục vụ đánh giá rủi ro tự do khai thác (FTO) sơ bộ.
Đối chiếu trên USPTO: dùng Patent Public Search của USPTO để xác nhận số liệu, ngày tháng, văn bản yêu cầu bảo hộ và tình trạng chính thức trước khi ra quyết định nộp.
Lọc mốc thời gian trước ngày ưu tiên dự kiến của bạn để chỉ lấy tài liệu có thể là prior art hợp lệ, đặc biệt hữu ích cho tra cứu tính mới/hủy hiệu lực.
Kết hợp Google Scholar trong Google Patents để kéo thêm bài báo/khoa học liên quan làm prior art phi bằng sáng chế (NPL).
Tính mới và không hiển nhiên: nếu tài liệu gần nhất đã tiết lộ tất cả đặc trưng thiết yếu của giải pháp, khả năng được cấp thấp; nếu khác biệt nằm ở cấu hình/hiệu ứng kỹ thuật chưa thấy trong prior art, tiềm năng cao hơn.
Khoảng trống bảo hộ thực tế: dùng các tài liệu “tương tự” và “trích dẫn” để xác định đặc trưng có thể viết vào claim độc lập/phụ thuộc mà chưa bị dạy bảo rõ ràng trong prior art.
Chiến lược nộp đơn: cân nhắc nộp provisional để chốt ngày ưu tiên, tiếp tục tinh chỉnh phạm vi yêu cầu dựa trên kết quả tra cứu, rồi nộp non‑provisional trong 12 tháng; song song cân nhắc PCT (Patent Cooperation Treaty) nếu nhắm bảo hộ đa quốc gia.
Lưu ý pháp lý: Công cụ hỗ trợ tra cứu, không thay thế phân tích pháp lý chuyên sâu; đối với quyết định nộp đơn và phạm vi yêu cầu bảo hộ, nên tham vấn luật sư sáng chế Hoa Kỳ và luôn tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, không sao chép nội dung tài liệu nguồn.
Sắp xếp theo
Mới nhất
Mới nhất
Cũ đến mới
Được đánh giá cao nhất
Xếp hạng thấp nhất
Xếp hạng
Tất cả xếp hạng
Tất cả xếp hạng
5 Sao
4 Sao
3 Sao
2 Sao
1 Ngôi sao